la durée
Pronunciation
/dyʀe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "durée"trong tiếng Pháp

La durée
[gender: feminine]
01

thời lượng, khoảng thời gian

la longueur ou le temps pendant lequel quelque chose se produit
la durée definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
durées
Các ví dụ
La durée de l' attente a été très longue.
Thời gian chờ đợi đã rất dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng