Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La courbe
[gender: feminine]
01
đường cong, đường uốn khúc
ligne mathématique continue sans angles
Các ví dụ
Cette équation décrit une courbe parabolique.
Phương trình này mô tả một đường cong parabol.
courbe
01
cong, uốn cong
qui présente une forme arrondie
Các ví dụ
Les lignes courbes dominent cette architecture.
Các đường cong thống trị kiến trúc này.



























