Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
convoquer
01
triệu tập, mời đến
demander officiellement à quelqu'un de se présenter
Các ví dụ
Vous êtes convoqué au tribunal le 15 juin.
Bạn được triệu tập ra tòa vào ngày 15 tháng 6.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
triệu tập, mời đến