Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
convoquer
01
triệu tập, mời đến
demander officiellement à quelqu'un de se présenter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
convoque
ngôi thứ nhất số nhiều
convoquons
ngôi thứ nhất thì tương lai
convoquerai
hiện tại phân từ
convoquant
quá khứ phân từ
convoqué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
convoquions
Các ví dụ
Vous êtes convoqué au tribunal le 15 juin.
Bạn được triệu tập ra tòa vào ngày 15 tháng 6.



























