la conversation
Pronunciation
/kɔ̃vɛʀsasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conversation"trong tiếng Pháp

La conversation
01

cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện

échange verbal entre deux personnes ou plus
la conversation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conversations
Các ví dụ
Elle pratique son français en conversation avec ses collègues.
Cô ấy thực hành tiếng Pháp của mình trong cuộc trò chuyện với đồng nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng