Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conversation
01
cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện
échange verbal entre deux personnes ou plus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conversations
Các ví dụ
Nous avons eu une conversation intéressante hier soir.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị tối qua.
Cây Từ Vựng
conversation
converse



























