Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conversation
[gender: feminine]
01
cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện
échange verbal entre deux personnes ou plus
Các ví dụ
Elle pratique son français en conversation avec ses collègues.
Cô ấy thực hành tiếng Pháp của mình trong cuộc trò chuyện với đồng nghiệp.



























