la contribution
cont
kɔ̃t
kawt
ri
ʁi
ri
but
bys
bys
ion
jɔ̃
yaw
contrition

Định nghĩa và ý nghĩa của "contribution"trong tiếng Pháp

La contribution
01

đóng góp, sự đóng góp

action d'apporter son aide, sa participation ou son soutien 
la contribution definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
contributions
Các ví dụ
Sa contribution au projet a été très utile. 

Đóng góp của anh ấy cho dự án rất hữu ích.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

contribution
contribute
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng