la contribution
Pronunciation
/kɔ̃tʀibysjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contribution"trong tiếng Pháp

La contribution
01

đóng góp, sự đóng góp

action d'apporter son aide, sa participation ou son soutien
la contribution definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
contributions
Các ví dụ
Chaque membre apporte sa contribution aux discussions.
Mỗi thành viên đóng góp đóng góp của mình vào các cuộc thảo luận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng