Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contribuer
01
đóng góp, góp phần
participer à quelque chose ou apporter son aide pour un résultat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
contribue
ngôi thứ nhất số nhiều
contribuons
ngôi thứ nhất thì tương lai
contribuerai
hiện tại phân từ
contribuant
quá khứ phân từ
contribué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
contribuions
Các ví dụ
Tous les membres contribuent aux discussions.
Tất cả các thành viên đóng góp vào các cuộc thảo luận.



























