Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
considérable
01
đáng kể, lớn lao
important par sa taille, son nombre ou son importance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus considérable
so sánh hơn
plus considérable
có thể phân cấp
giống đực số ít
considérable
giống đực số nhiều
considérables
giống cái số ít
considérable
giống cái số nhiều
considérables
Các ví dụ
Le projet a demandé un effort considérable.
Dự án đòi hỏi một nỗ lực đáng kể.



























