la console
console
kɔ̃sɔl
kawsawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "console"trong tiếng Pháp

La console
01

máy chơi game, console

appareil électronique utilisé pour jouer à des jeux vidéo 
la console definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
consoles
Các ví dụ
Mon frère a reçu une nouvelle console pour son anniversaire. 

Anh trai tôi đã nhận được một máy chơi game mới cho sinh nhật của anh ấy.

02

bàn console, bàn trang trí

petit meuble étroit souvent placé contre un mur, pour poser des objets décoratifs 
le console definition and meaning
Các ví dụ
La console du salon est décorée avec des fleurs. 

Bàn console trong phòng khách được trang trí bằng hoa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng