Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le conseil
01
lời khuyên, sự khuyên bảo
suggestion ou recommandation donnée à quelqu'un
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conseils
Các ví dụ
Suivez toujours les conseils de votre médecin.
Luôn tuân theo lời khuyên của bác sĩ của bạn.
02
hội đồng, ban cố vấn
groupe de personnes réunies pour délibérer ou décider
Các ví dụ
Ils ont présenté leur projet au conseil.
Họ đã trình bày dự án của họ với hội đồng.



























