confirmer
Pronunciation
/kɔ̃fiʀme/

Định nghĩa và ý nghĩa của "confirmer"trong tiếng Pháp

confirmer
01

xác nhận, khẳng định

dire que quelque chose est vrai ou sûr
confirmer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
confirme
ngôi thứ nhất số nhiều
confirmons
ngôi thứ nhất thì tương lai
confirmerai
hiện tại phân từ
confirmant
quá khứ phân từ
confirmé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
confirmions
Các ví dụ
Ils ont confirmé la réservation hier.
Họ đã xác nhận đặt chỗ ngày hôm qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng