la configuration
configuration
kɔ̃figyʀasjɔ̃
kawfigyrasyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "configuration"trong tiếng Pháp

La configuration
01

شکل , هیئت، ریخت، پیکربندی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Des configurations parentales nouvelles. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

configuration
configure
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng