Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La configuration
01
شکل , هیئت، ریخت، پیکربندی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Des configurations parentales nouvelles.
Cây Từ Vựng
configuration
configure
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
شکل , هیئت، ریخت، پیکربندی
Cây Từ Vựng