Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confondre
01
nhầm lẫn, lẫn lộn
prendre une chose ou une personne pour une autre
Các ví dụ
Elle a confondu mon prénom avec celui de ma sœur.
Cô ấy đã nhầm lẫn tên tôi với tên chị tôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhầm lẫn, lẫn lộn