Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confondre
01
nhầm lẫn, lẫn lộn
prendre une chose ou une personne pour une autre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
confonds
ngôi thứ nhất số nhiều
confondons
ngôi thứ nhất thì tương lai
confondrai
hiện tại phân từ
confondant
quá khứ phân từ
confondu
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
confondions
Các ví dụ
Elle a confondu mon prénom avec celui de ma sœur.
Cô ấy đã nhầm lẫn tên tôi với tên chị tôi.



























