concrètement
Pronunciation
/kɔ̃kʀɛtmɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concrètement"trong tiếng Pháp

concrètement
01

cụ thể, trong thực tế

de manière claire et précise, en pratique
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Elle explique les choses concrètement pour que tout le monde comprenne.
Cô ấy giải thích mọi thứ cụ thể để mọi người hiểu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng