concrètement
conc
kɔ̃k
kawk
rète
ʁɛt
ret
ment
mɑ̃
maa

Định nghĩa và ý nghĩa của "concrètement"trong tiếng Pháp

concrètement
01

cụ thể, trong thực tế

de manière claire et précise, en pratique 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Concrètement, que veut-il dire ? 

Cụ thể, anh ấy muốn nói gì?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng