Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concevoir
01
thiết kế, sáng tạo
élaborer, créer ou imaginer un projet, un objet ou une idée
Các ví dụ
Elle a conçu un plan pour améliorer la circulation en ville.
Thiết kế một kế hoạch để cải thiện giao thông trong thành phố.



























