concevoir
Pronunciation
/kɔ̃s(ə)vwaʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concevoir"trong tiếng Pháp

concevoir
01

thiết kế, sáng tạo

élaborer, créer ou imaginer un projet, un objet ou une idée
concevoir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
conçois
ngôi thứ nhất số nhiều
concevons
ngôi thứ nhất thì tương lai
concevrai
hiện tại phân từ
concevant
quá khứ phân từ
conçu
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
concevions
Các ví dụ
Elle a conçu un plan pour améliorer la circulation en ville.
Thiết kế một kế hoạch để cải thiện giao thông trong thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng