la collection
collection
kɔlɛksjɔ̃
kawleksyaw
collation

Định nghĩa và ý nghĩa của "collection"trong tiếng Pháp

La collection
01

bộ sưu tập, tập hợp

ensemble d'objets rassemblés par intérêt ou pour exposer 
la collection definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
collections
Các ví dụ
La collection de timbres de mon grand-père est impressionnante. 

Bộ sưu tập tem của ông tôi thật ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng