la collection
Pronunciation
/kɔlɛksjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "collection"trong tiếng Pháp

La collection
01

bộ sưu tập, tập hợp

ensemble d'objets rassemblés par intérêt ou pour exposer
la collection definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
collections
Các ví dụ
La bibliothèque possède une collection de livres anciens.
Thư viện sở hữu một bộ sưu tập sách cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng