Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
collecter
01
thu thập, quyên góp
rassembler ou réunir des objets, des informations ou de l'argent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
collecte
ngôi thứ nhất số nhiều
collectons
ngôi thứ nhất thì tương lai
collecterai
hiện tại phân từ
collectant
quá khứ phân từ
collecté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
collection
Các ví dụ
Elle collecte des timbres depuis son enfance.
Cô ấy sưu tầm tem từ thời thơ ấu.



























