Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le collant
01
quần bó, vớ da
vêtement moulant qui couvre les jambes et souvent la taille
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collants
Các ví dụ
Elle a acheté un collant noir pour l'hiver.
Cô ấy đã mua một chiếc quần bó màu đen cho mùa đông.
collant
01
dính, dính chặt
qui adhère facilement à une surface ou qui reste attaché
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus collant
so sánh hơn
plus collant
có thể phân cấp
giống đực số ít
collant
giống đực số nhiều
collants
giống cái số ít
collante
giống cái số nhiều
collantes
Các ví dụ
Le caramel chaud est très collant.
Caramel nóng rất dính.



























