Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
collaborer
01
hợp tác, cộng tác
participer à un projet ou une activité en coopération avec d'autres
Các ví dụ
Elle a collaboré avec plusieurs artistes pour cette exposition.
Cô ấy đã cộng tác với một số nghệ sĩ cho triển lãm này.



























