Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
collaborer
01
hợp tác, cộng tác
participer à un projet ou une activité en coopération avec d'autres
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
collabore
ngôi thứ nhất số nhiều
collaborons
ngôi thứ nhất thì tương lai
collaborerai
hiện tại phân từ
collaborant
quá khứ phân từ
collaboré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
collaborions
Các ví dụ
Elle a collaboré avec plusieurs artistes pour cette exposition.
Cô ấy đã cộng tác với một số nghệ sĩ cho triển lãm này.



























