Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La circonférence
[gender: feminine]
01
chu vi, đường tròn
ligne courbe fermée qui délimite un cercle
Các ví dụ
Pour trouver la circonférence, utilise la formule C = 2πr.
Để tìm chu vi, hãy sử dụng công thức C = 2πr.
02
chu vi, chu vi hình tròn
périmètre d'un objet ou espace circulaire
Các ví dụ
Nous avons fait le tour complet de la circonférence du lac.
Chúng tôi đã đi vòng quanh toàn bộ chu vi của hồ.



























