la circonférence
circonférence
siʁkɔ̃feʁɑ̃s
sirkawferaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "circonférence"trong tiếng Pháp

La circonférence
01

chu vi, đường tròn

ligne courbe fermée qui délimite un cercle 
la circonférence definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
circonférences
Các ví dụ
Calcule la circonférence d'un cercle de 5 cm de rayon. 

Tính chu vi của một hình tròn có bán kính 5 cm.

02

chu vi, chu vi hình tròn

périmètre d'un objet ou espace circulaire 
Các ví dụ
La circonférence de la ville mesure 15 kilomètres. 

Chu vi của thành phố đo được 15 kilômét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng