la circulation
Pronunciation
/siʀkylasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "circulation"trong tiếng Pháp

La circulation
01

giao thông

le mouvement des véhicules ou des personnes dans les rues, sur les routes, etc.
la circulation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La police contrôle la circulation en ville.
Cảnh sát kiểm soát lưu thông trong thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng