Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cinématographique
01
điện ảnh, thuộc điện ảnh
qui concerne le cinéma ou les films
Các ví dụ
Le festival propose une sélection cinématographique variée.
Lễ hội đề xuất một tuyển chọn điện ảnh đa dạng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
điện ảnh, thuộc điện ảnh