chuchoter
Pronunciation
/ʃyʃɔte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chuchoter"trong tiếng Pháp

chuchoter
01

thì thầm, nói thầm

parler à voix basse, presque en murmure
chuchoter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
chuchote
ngôi thứ nhất số nhiều
chuchotons
ngôi thứ nhất thì tương lai
chuchoterai
hiện tại phân từ
chuchotant
quá khứ phân từ
chuchoté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
chuchotions
Các ví dụ
Il chuchote des secrets à sa sœur.
Thì thầm bí mật với chị gái của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng