la chute
chute
ʃʏt
shut
cahute

Định nghĩa và ý nghĩa của "chute"trong tiếng Pháp

La chute
01

sự rơi, sự sụp đổ

mouvement soudain d'un corps vers le sol ou vers un niveau inférieur 
la chute definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chutes
Các ví dụ
Il a fait une chute dans les escaliers. 

Anh ấy đã bị một cú ngã trên cầu thang.

02

sự sụt giảm

diminution soudaine d'un niveau ou d'une valeur 
la chute definition and meaning
Các ví dụ
On observe une chute des températures ce soir. 

Quan sát thấy một sự giảm nhiệt độ tối nay.

03

sự sụp đổ, sự suy tàn

perte de pouvoir, d'influence ou de réputation 
la chute definition and meaning
Các ví dụ
La chute de l'Empire romain a changé l'histoire. 

Sự sụp đổ của Đế chế La Mã đã thay đổi lịch sử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng