briller
Pronunciation
/bʀije/

Định nghĩa và ý nghĩa của "briller"trong tiếng Pháp

01

tỏa sáng

émettre ou réfléchir une lumière vive
briller definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
brille
ngôi thứ nhất số nhiều
brillons
ngôi thứ nhất thì tương lai
brillerai
hiện tại phân từ
brillant
quá khứ phân từ
brillé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
brillions
Các ví dụ
Les étoiles brillent dans le ciel nocturne.
Những ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng