bouleversant
Pronunciation
/bulvɛʀsɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bouleversant"trong tiếng Pháp

bouleversant
01

gây xúc động mạnh, làm xáo trộn

qui provoque une forte émotion ou un grand choc
bouleversant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus bouleversant
so sánh hơn
plus bouleversant
có thể phân cấp
giống đực số ít
bouleversant
giống đực số nhiều
bouleversants
giống cái số ít
bouleversante
giống cái số nhiều
bouleversantes
Các ví dụ
La nouvelle de l' accident était bouleversante.
Tin tức về vụ tai nạn thật đau lòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng