bouger
bou
bu
boo
ger
ʒe
zhe
bouderbouterboulerbougre

Định nghĩa và ý nghĩa của "bouger"trong tiếng Pháp

01

di chuyển, cử động

changer de position ou se déplacer un peu 
bouger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
bouge
ngôi thứ nhất số nhiều
bougeons
ngôi thứ nhất thì tương lai
bougerai
hiện tại phân từ
bougeant
quá khứ phân từ
bougé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
bougions
Các ví dụ
Ne bouge pas pendant la photo. 

Đừng cử động trong khi chụp ảnh.

02

di chuyển, chuyển động

faire déplacer ou changer légèrement la position d'une personne ou d'un objet 
bouger definition and meaning
Các ví dụ
Peux - tu bouger cette table , s'il te plaît ? 

Bạn có thể di chuyển cái bàn này được không, làm ơn?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng