Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bouger
01
di chuyển, cử động
changer de position ou se déplacer un peu
Các ví dụ
Il faut bouger un peu pour rester en forme.
Cần phải vận động một chút để giữ dáng.
02
di chuyển, chuyển động
faire déplacer ou changer légèrement la position d'une personne ou d'un objet
Các ví dụ
Ne bouge pas la bouteille, elle est pleine.
Đừng di chuyển chai, nó đầy.



























