Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bougonner
01
càu nhàu, lẩm bẩm
exprimer son mécontentement de manière continue, souvent en grognant ou en murmurant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
bougonne
ngôi thứ nhất số nhiều
bougonnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
bougonnerai
hiện tại phân từ
bougonnant
quá khứ phân từ
bougonné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
bougonnions
Các ví dụ
Les voisins bougonnent contre le bruit des enfants.
Những người hàng xóm càu nhàu về tiếng ồn của lũ trẻ.



























