Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blanchir
01
làm trắng, tẩy trắng
rendre quelque chose plus blanc
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
blanchis
ngôi thứ nhất số nhiều
blanchissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
blanchirai
hiện tại phân từ
blanchissant
quá khứ phân từ
blanchi
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
blanchissions
Các ví dụ
Ce produit blanchit les dents en une semaine.
Sản phẩm này làm trắng răng trong một tuần.



























