Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blanchir
01
làm trắng, tẩy trắng
rendre quelque chose plus blanc
Các ví dụ
Ce produit blanchit les dents en une semaine.
Sản phẩm này làm trắng răng trong một tuần.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm trắng, tẩy trắng