Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'autoroute
[gender: feminine]
01
đường cao tốc, xa lộ
route large et rapide, réservée aux véhicules motorisés
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
autoroutes
Các ví dụ
La vitesse maximale sur l' autoroute est de 130 km /h.
Tốc độ tối đa trên đường cao tốc là 130 km/h.
Cây Từ Vựng
autoroute
route



























