Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'avalanche
01
tuyết lở, lở tuyết
chute massive et rapide de neige, de glace ou de rochers sur une pente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
avalanches
Các ví dụ
Une avalanche a bloqué la route de la montagne.
Một trận tuyết lở đã chặn đường núi.
02
trận lở, đống
grande quantité de quelque chose qui arrive ou s'accumule rapidement
Các ví dụ
Une avalanche de lettres est arrivée ce matin au bureau.
Một trận tuyết lở thư đã đến văn phòng sáng nay.



























