Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
autrefois
01
ngày xưa, trước kia
dans le passé, il y a longtemps
Các ví dụ
Autrefois, il n' y avait pas d' électricité ici.
Ngày xưa, ở đây không có điện.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngày xưa, trước kia