Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
autrefois
01
ngày xưa, trước kia
dans le passé, il y a longtemps
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Autrefois, cette ville était plus petite.
Ngày xưa, thành phố này nhỏ hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngày xưa, trước kia
Ngày xưa, thành phố này nhỏ hơn.