Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abordable
01
có thể tiếp cận, dễ tiếp cận
qui peut être rejoint, approché ou contacté facilement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus abordable
so sánh hơn
plus abordable
có thể phân cấp
giống đực số ít
abordable
giống đực số nhiều
abordables
giống cái số ít
abordable
giống cái số nhiều
abordables
Các ví dụ
Le sommet de la montagne est abordable pour les randonneurs débutants.
Đỉnh núi có thể tiếp cận cho những người leo núi mới bắt đầu.
02
dễ tiếp cận, thân thiện
qui est ouvert, agréable et facile à aborder
Các ví dụ
Le professeur est très abordable avec ses étudiants.
Giáo viên rất dễ gần với học sinh của mình.
03
phải chăng, có thể chi trả được
qui peut être acheté ou atteint sans difficulté financière
Các ví dụ
Cette maison est abordable pour une famille moyenne.
Ngôi nhà này có giá phải chăng cho một gia đình trung bình.



























