Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aboutir
01
arriver à un résultat, une conclusion ou une solution après un processus
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
aboutissant
quá khứ phân từ
abouti
Các ví dụ
Tes protestations n' aboutissent pas.



























