aboutir
Pronunciation
/abutiʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aboutir"trong tiếng Pháp

01

arriver à un résultat, une conclusion ou une solution après un processus

aboutir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
aboutissant
quá khứ phân từ
abouti
Các ví dụ
Tes protestations n' aboutissent pas.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng