Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sumir
01
nhấn chìm, lao vào
meter o hundir algo en un lugar de forma profunda o repentina
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Se sumió en la oscuridad de la cueva.
Anh ta chìm vào bóng tối của hang động.



























