la superficie
Pronunciation
/sˌupɛɾfˈiθje/

Định nghĩa và ý nghĩa của "superficie"trong tiếng Tây Ban Nha

La superficie
[gender: feminine]
01

bề mặt

parte exterior o superior de un cuerpo o cosa
la superficie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
superficies
Các ví dụ
La superficie de la Tierra es muy variada.
Bề mặt của Trái Đất rất đa dạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng