Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La superficie
[gender: feminine]
01
bề mặt
parte exterior o superior de un cuerpo o cosa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
superficies
Các ví dụ
La superficie de la Tierra es muy variada.
Bề mặt của Trái Đất rất đa dạng.



























