suministrar
su
su
soo
mi
mi
mi
nist
ˈnist
nist
rar
ɾaɾ
rar
desconectarinterpretarevolucionarcondimentar

Định nghĩa và ý nghĩa của "suministrar"trong tiếng Tây Ban Nha

suministrar
01

cung cấp, tiếp tế

proveer o dar lo necesario a alguien o algo 
suministrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
suministro
ngôi thứ ba số ít
suministra
hiện tại phân từ
suministrando
quá khứ đơn
suministré
quá khứ phân từ
suministrado
Các ví dụ
La empresa suministra agua potable a la ciudad. 

Công ty cung cấp nước uống cho thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng