Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suministrar
[past form: suministré][present form: suministro]
01
cung cấp, tiếp tế
proveer o dar lo necesario a alguien o algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
suministro
ngôi thứ ba số ít
suministra
hiện tại phân từ
suministrando
quá khứ đơn
suministré
quá khứ phân từ
suministrado
Các ví dụ
El gobierno suministra recursos a las escuelas rurales.
Chính phủ cung cấp nguồn lực cho các trường học nông thôn.



























