Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amainar
01
lắng xuống, giảm bớt
disminuir en intensidad, especialmente el viento, la lluvia o el ruido
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
El ruido finalmente amainó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lắng xuống, giảm bớt