Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
¿aló?
01
A lô ?, Vâng ?
interjección usada al responder una llamada telefónica
Các ví dụ
Cuando llamé, escuché un tímido ' ¿ Aló?' del otro lado.
Khi tôi gọi, tôi nghe thấy một tiếng « Alô ? » rụt rè từ phía bên kia.



























