Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
¿aló?
01
A lô ?, Vâng ?
interjección usada al responder una llamada telefónica
Các ví dụ
—¿Aló? —Hola, soy Marta.
—A lô ? —Xin chào, tôi là Marta.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
A lô ?, Vâng ?
—A lô ? —Xin chào, tôi là Marta.