alzar
al
al
al
zar
ˈθaɾ
thar
aliaralfaraltar

Định nghĩa và ý nghĩa của "alzar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nâng lên

levantar algo hacia arriba 
alzar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
alzo
ngôi thứ ba số ít
alza
hiện tại phân từ
alzando
quá khứ đơn
me alcé
quá khứ phân từ
alzado
Các ví dụ
Alzó la mano para hacer una pregunta. 

Alzar tay lên để đặt câu hỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng