Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alzar
[past form: me alcé][present form: me alzo]
01
nâng lên
levantar algo hacia arriba
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
alzo
ngôi thứ ba số ít
alza
hiện tại phân từ
alzando
quá khứ đơn
me alcé
quá khứ phân từ
alzado
Các ví dụ
Alzó los ojos al cielo y suspiró.
Anh ấy ngước mắt lên trời và thở dài.



























