Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alzar
[past form: me alcé][present form: me alzo]
01
nâng lên
levantar algo hacia arriba
Các ví dụ
Alzó los ojos al cielo y suspiró.
Anh ấy ngước mắt lên trời và thở dài.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nâng lên