Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amamantar
01
cho bú, nuôi con bằng sữa mẹ
dar leche del pecho a un bebé
Các ví dụ
Muchas mujeres aprenden a amamantar en el hospital.
Nhiều phụ nữ học cách cho con bú trong bệnh viện.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cho bú, nuôi con bằng sữa mẹ